剪鯨

jiǎn jīng tiễn kình

Hán Việt: tiễn kình · Pinyin: jiǎn jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (kình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《文选.曹冏》"扫除凶逆,剪灭鲸鲵。"李周翰注"鲸鲵,大鱼吞食小鱼者,以喻不义人也。"后因称剪除凶逆为"剪鲸"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《文选.曹冏》"扫除凶逆,剪灭鲸鲵。"李周翰注"鲸鲵,大鱼吞食小鱼者,以喻不义人也。"后因称剪除凶逆为"剪鲸"。