剮割 guǎ gē · quả cát Hán Việt: quả cát · Pinyin: guǎ gē Tổng quan Cấu tạo: 剮 (quả) + 割 (cát)Pinyinguǎ gēHán Việtquả cátCấu tạo剮 + 割 · quả + cát nghĩa thành phần: quả + cát