副井 phó tỉnh Hán Việt: phó tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 井 (tỉnh)Hán Việtphó tỉnhCấu tạo副 + 井 · phó + tỉnh nghĩa thành phần: phó + tỉnh Nghĩa EngCihui 副井 ùjǐng n. <min.> auxiliary shaft