副淨

phó tịnh

Hán Việt: phó tịnh

Tổng quan

vai nịnh

Cấu tạo: (phó) + (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vai nịnh

Eng

  • Cihui 副凈 ùjìng n. <opera> painted-face role