副券 fù quàn · phó khoán Hán Việt: phó khoán · Pinyin: fù quàn Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 券 (khoán)Pinyinfù quànHán Việtphó khoánCấu tạo副 + 券 · phó + khoán nghĩa thành phần: phó + khoán Nghĩa EngCihui 副券 ùquàn* n. coupon