副啟
phó khải
Hán Việt: phó khải · Pinyin: fù qǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 書信於正信之外附加之語。《金瓶梅》第五五回:「就叫書童把銀剪子剪開護封,拆了內函封袋,打開副啟。」也作「再筆」、「再啟」。
Eng
- Cihui 副啟 fùqǐ n. postscript
Hán Việt: phó khải · Pinyin: fù qǐ