副員

phó viên

Hán Việt: phó viên

Tổng quan

(tôn giáo) trợ lý (của giám mục...)

Cấu tạo: (phó) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tôn giáo) trợ lý (của giám mục...)