副殼 phó xác Hán Việt: phó xác Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 殼 (xác)Hán Việtphó xácCấu tạo副 + 殼 · phó + xác nghĩa thành phần: phó + xác Nghĩa EngCihui subshell