副崖 phó nhai Hán Việt: phó nhai Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 崖 (nhai)Hán Việtphó nhaiCấu tạo副 + 崖 · phó + nhai nghĩa thành phần: phó + nhai Nghĩa EngCihui undercliff