副座 phó tọa Hán Việt: phó tọa Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 座 (tọa)Hán Việtphó tọaCấu tạo副 + 座 · phó + tọa nghĩa thành phần: phó + tọa Nghĩa EngCihui 副座 ùzuò n. 1. side seat; secondary seat 2. assistant