副拱 phó củng Hán Việt: phó củng Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 拱 (củng)Hán Việtphó củngCấu tạo副 + 拱 · phó + củng nghĩa thành phần: phó + củng Nghĩa EngCihui subarch