副撐 phó xanh Hán Việt: phó xanh Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 撐 (xanh)Hán Việtphó xanhCấu tạo副 + 撐 · phó + xanh nghĩa thành phần: phó + xanh Nghĩa EngCihui substrut