副機 phó ki Hán Việt: phó ki Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 機 (ki)Hán Việtphó kiCấu tạo副 + 機 · phó + ki nghĩa thành phần: phó + ki Nghĩa EngCihui 副機 fùjī n. back-up; auxiliary machine