副板
phó bản
Hán Việt: phó bản
Tổng quan
tấm kê; tấm lót; bệ; giá。放在某種東西下面通常作保護或支承用的(如金屬的)板。
Nghĩa
Việt
- Cihui tấm kê; tấm lót; bệ; giá。放在某種東西下面通常作保護或支承用的(如金屬的)板。
Hán Việt: phó bản
tấm kê; tấm lót; bệ; giá。放在某種東西下面通常作保護或支承用的(如金屬的)板。