副案 phó án Hán Việt: phó án Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 案 (án)Hán Việtphó ánCấu tạo副 + 案 · phó + án nghĩa thành phần: phó + án Nghĩa EngCihui 副案 fù'àn n. subsidiary case