副檔名

fù dàng míng phó đương danh

Hán Việt: phó đương danh · Pinyin: fù dàng míng

Tổng quan

phần mở rộng (tập tin) (tin học) (Đài Loan)

Cấu tạo: (phó) + (đương) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần mở rộng (tập tin) (tin học) (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT (file) extension (computing) (Tw)
  • Cihui (file) extension (computing) (Tw)