副氣缸 phó khí hang Hán Việt: phó khí hang Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 氣 (khí) + 缸 (hang)Hán Việtphó khí hangCấu tạo副 + 氣 + 缸 · phó + khí + hang nghĩa thành phần: phó + khí + hang Nghĩa EngCihui countercylinder