副漿 phó tương Hán Việt: phó tương Tổng quan hậu chất Cấu tạo: 副 (phó) + 漿 (tương)Hán Việtphó tươngCấu tạo副 + 漿 · phó + tương nghĩa thành phần: phó + tương Nghĩa ViệtCihui hậu chất