副產 phó sản Hán Việt: phó sản Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 產 (sản)Hán Việtphó sảnCấu tạo副 + 產 · phó + sản nghĩa thành phần: phó + sản Nghĩa EngCihui 副產 fùchǎn v. produce as a by-product