副研 fù yán · phó nghiên Hán Việt: phó nghiên · Pinyin: fù yán Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 研 (nghiên)Pinyinfù yánHán Việtphó nghiênCấu tạo副 + 研 · phó + nghiên nghĩa thành phần: phó + nghiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 副研究员的简称。EngCihui 副研 fùyán n. associate research fellow