副突 phó đột Hán Việt: phó đột Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 突 (đột)Hán Việtphó độtCấu tạo副 + 突 · phó + đột nghĩa thành phần: phó + đột Nghĩa EngCihui anapophysis