副笄

phó kê

Hán Việt: phó kê

Tổng quan

Cấu tạo: (phó) + (kê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代夫人的髮飾。《詩經.鄘風.君子偕老》:「君子偕老,副笄六珈。」