副能 phó năng Hán Việt: phó năng Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 能 (năng)Hán Việtphó năngCấu tạo副 + 能 · phó + năng nghĩa thành phần: phó + năng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 方才、始能。宋.辛棄疾〈杏花天.牡丹昨夜方開遍〉詞:「副能得見茶甌面,卻早安排腸斷。」也作「甫能」。