副虹
phó hồng
Hán Việt: phó hồng · Pinyin: fù hóng
Tổng quan
cầu vồng。見'霓'。
Nghĩa
Việt
- Cihui cầu vồng。見'霓'。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 彩虹的一種,由內向外的第二道弧形彩帶,也稱為「霓」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 霓。
Eng
- Cihui 副虹 ùhóng n. <met.> secondary rainbow
ja
- JMdict secondary rainbow