副表 phó biểu Hán Việt: phó biểu Tổng quan sự làm kít bảng số Cấu tạo: 副 (phó) + 表 (biểu)Hán Việtphó biểuCấu tạo副 + 表 · phó + biểu nghĩa thành phần: phó + biểu Nghĩa ViệtCihui sự làm kít bảng số