副語言

phó ngữ ngôn

Hán Việt: phó ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (phó) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說話時伴隨產生的種種動作、行為等。如聲音的強弱、高低、表情、對話者間的距離等。

Eng

  • Cihui 副語言 ùyǔyán n. <lg.> paralanguage M:¹zhǒng