副词

fù cíphó từ

Hán Việt: phó từ · Pinyin: fù cí

Tổng quan

phó từ; trạng từ

新华 · Tân Hoa Đại lục

修饰或限制动词和形容词,表示范围、程度等,而不能修饰或限制名词的词,如“都、只、再三、屡次、很、更、越、也、还、不、竟然、居然”等。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

區別或限制事物的動作、形態、性質的詞,常附加於動詞、形容詞或其他副詞之上,如「高飛」中的「高」、「很可愛的人」中的「很」。也稱為「限制詞」、「狀字」。

Cấu tạo: 副 (phó) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ phó từ; trạng từ; (ngôn ngữ học) phó từ; phó từ: phó từ/trạng từ
  • Biên soạn 副詞 fùcí* n. adverb

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 區別或限制事物的動作、形態、性質的詞,常附加於動詞、形容詞或其他副詞之上,如「高飛」中的「高」、「很可愛的人」中的「很」。也稱為「限制詞」、「狀字」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修饰或限制动词和形容词,表示范围、程度等,而不能修饰或限制名词的词,如“都、只、再三、屡次、很、更、越、也、还、不、竟然、居然”等。
  • Kaggle Zh-Vi adverb

Eng

  • JMdict adverb
  • Cihui adverb
  • Tần suất từ 副詞 fùcí* n. adverb

Đức

  • Handedict Adverb (Grammatik) (S, Sprachw)

ja

  • JMdict 副詞(ふくし)

other

  • Nguồn khác Tiếng phụ, giúp rõ nghĩa tiếng chính, còn gọi là Trạng từ

Từ liên quan

Gần nghĩa

副词的 · 副业 · 副丝 · 副乳 · 副使 · 副保 · 副修 · 副净