副質 phó chất Hán Việt: phó chất Tổng quan (sinh vật học) chất dinh dưỡng Cấu tạo: 副 (phó) + 質 (chất)Hán Việtphó chấtCấu tạo副 + 質 · phó + chất nghĩa thành phần: phó + chất Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) chất dinh dưỡng