副軸 phó trục Hán Việt: phó trục Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 軸 (trục)Hán Việtphó trụcCấu tạo副 + 軸 · phó + trục nghĩa thành phần: phó + trục Nghĩa EngCihui layshaft