副靖

phó tĩnh

Hán Việt: phó tĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: (phó) + (tĩnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宋雜劇、金院本中作調笑滑稽表演的角色名。宋.黃庭堅〈鼓笛令.見來便覺情〉詞:「副靖傳語木大,鼓兒裡,且打一和。」也作「副淨」。