副項 fù xiàng · phó hạng Hán Việt: phó hạng · Pinyin: fù xiàng Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 項 (hạng)Pinyinfù xiàngHán Việtphó hạngCấu tạo副 + 項 · phó + hạng nghĩa thành phần: phó + hạng