副首飾 phó thủ sức Hán Việt: phó thủ sức Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 首 (thủ) + 飾 (sức)Hán Việtphó thủ sứcCấu tạo副 + 首 + 飾 · phó + thủ + sức nghĩa thành phần: phó + thủ + sức Nghĩa EngCihui parure