割下 cát hạ Hán Việt: cát hạ Tổng quan cát há/cát hạ: cắt lấy; cắt lấy Cấu tạo: 割 (cát) + 下 (hạ)Hán Việtcát hạTừ loạiđộngCấu tạo割 + 下 · cát + hạ nghĩa thành phần: cát + hạ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cắt lấyVietPhrases cắt lấyMainlandKaggle Zh-Vi cut off Từ liên quan Gần nghĩa下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人