割倒 cát đảo Hán Việt: cát đảo Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 倒 (đảo)Hán Việtcát đảoCấu tạo割 + 倒 · cát + đảo nghĩa thành phần: cát + đảo Nghĩa EngCihui mow down