割切

cát thiết

Hán Việt: cát thiết

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (thiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.將整體的東西分割開來。如:「割切肉塊」。也作「切割」。 2.廚師。《金瓶梅》第五八回:「割切上來,獻頭一道湯飯。」

Eng

  • Cihui 割切 ēqiē v. cut off; sever