割勢 cát thế Hán Việt: cát thế Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 勢 (thế)Hán Việtcát thếCấu tạo割 + 勢 · cát + thế nghĩa thành phần: cát + thế Nghĩa EngCihui 割勢 ēshì v.o. castrate