割包

guà bāo cát bao

Hán Việt: cát bao · Pinyin: guà bāo

Tổng quan

xem 刈包

Cấu tạo: (cát) + (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 刈包

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種小吃。將半圓狀的特製包子,分割為兩片,再夾入半肥半瘦的豬肉、醃菜、花生粉等。也稱為「虎咬豬」、「刈包」。

Eng

  • CC-CEDICT see 刈包[gua4 bao1]
  • Cihui see 刈包