割去

cát khứ

Hán Việt: cát khứ

Tổng quan

cắt đi

Cấu tạo: (cát) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cắt đi

Eng

  • Cihui 割去 ēqù r.v. amputate