割取 gē qǔ·cát thủ Hán Việt: cát thủ · Pinyin: gē qǔ Tổng quan cắt bỏ Cấu tạo: 割 (cát) + 取 (thủ)Pinyingē qǔHán Việtcát thủTừ loạiđộngCấu tạo割 + 取 · cát + thủ nghĩa thành phần: cát + thủ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cắt lấyTần suất từ cắt bỏBiên soạn 割取 gēqǔ v. cut offEngCihui to cut offTần suất từ 割取 gēqǔ v. cut off Từ liên quan Gần nghĩa割取油脂 · 割𦙶 · 割下 · 割伤 · 割勢 · 割包 · 割去 · 割地