割合 cát hợp Hán Việt: cát hợp Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 合 (hợp)Hán Việtcát hợpCấu tạo割 + 合 · cát + hợp nghĩa thành phần: cát + hợp Nghĩa EngCihui 割合 ēhe v. <topo.> live togetherjaJMdict rate|ratio|percentage|proportion|comparatively