割塊 cát khối Hán Việt: cát khối Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 塊 (khối)Hán Việtcát khốiCấu tạo割 + 塊 · cát + khối nghĩa thành phần: cát + khối Nghĩa EngCihui 割塊 ēkuài v.o. <comp.> cut block