割布 cát bố Hán Việt: cát bố Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 布 (bố)Hán Việtcát bốCấu tạo割 + 布 · cát + bố nghĩa thành phần: cát + bố Nghĩa EngCihui 割布 ēbù v.o. <coll.> buy cloth