割幅 gē fú · cát phúc Hán Việt: cát phúc · Pinyin: gē fú Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 幅 (phúc)Pinyingē fúHán Việtcát phúcCấu tạo割 + 幅 · cát + phúc nghĩa thành phần: cát + phúc