割開 gē kāi · cát khai Hán Việt: cát khai · Pinyin: gē kāi Tổng quan cắt: xẻ Cấu tạo: 割 (cát) + 開 (khai)Pinyingē kāiHán Việtcát khaiCấu tạo割 + 開 · cát + khai nghĩa thành phần: cát + khai Nghĩa ViệtCihui cắt: xẻCihui cắt; xẻ。用利刀片切開。EngCihui 割開 gēkāi r.v. cut open