割曬機 cát sái ki Hán Việt: cát sái ki Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 曬 (sái) + 機 (ki)Hán Việtcát sái kiCấu tạo割 + 曬 + 機 · cát + sái + ki nghĩa thành phần: cát + sái + ki Nghĩa EngCihui 割曬機 ēshàijī n. <agr.> swather; windrower M:¹tái