割點 cát điểm Hán Việt: cát điểm Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 點 (điểm)Hán Việtcát điểmCấu tạo割 + 點 · cát + điểm nghĩa thành phần: cát + điểm Nghĩa EngCihui cutpoint