割的
cát đích
Hán Việt: cát đích
Tổng quan
(toán học) cắt, (toán học) đường cắt, cát tuyến, sec (lượng giác)
Nghĩa
Việt
- Cihui (toán học) cắt, (toán học) đường cắt, cát tuyến, sec (lượng giác)
Hán Việt: cát đích
(toán học) cắt, (toán học) đường cắt, cát tuyến, sec (lượng giác)