割破 gē pò · cát phá Hán Việt: cát phá · Pinyin: gē pò Tổng quan cắt vỡ Cấu tạo: 割 (cát) + 破 (phá)Pinyingē pòHán Việtcát pháCấu tạo割 + 破 · cát + phá nghĩa thành phần: cát + phá Nghĩa ViệtCihui cắt vỡEngCihui 割破 ēpò r.v. cut open