割禮

gē lǐ cát lễ

Hán Việt: cát lễ · Pinyin: gē lǐ

Tổng quan

cắt bao quy đầu hoặc cắt âm vật (nam hoặc nữ)

Cấu tạo: (cát) + (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cắt bao quy đầu hoặc cắt âm vật (nam hoặc nữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.某些宗教於受教時割去包皮的儀式。_x000D_ 2.某些地區有割除陰脣、陰蒂等外生殖器的傳統習俗,也稱為「女陰殘割」。今聯合國《消除對婦女一切形式歧視公約》已推動各國要立法禁止這類習俗。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹太教、伊斯兰教的一种仪式,把男性教徒的生殖器包皮割去少许。犹太教在婴儿初生时举行,伊斯兰教在童年举行。

Eng

  • CC-CEDICT circumcision (male or female)
  • Cihui circumcision (male or female)

ja

  • JMdict (male) circumcision