割紋 gē wén · cát văn Hán Việt: cát văn · Pinyin: gē wén Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 紋 (văn)Pinyingē wénHán Việtcát vănCấu tạo割 + 紋 · cát + văn nghĩa thành phần: cát + văn Nghĩa EngCihui 割紋 ēwén n. cut M:ge/²dào/¹tiáo